curia
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkjʊr.i.ə/
Danh từ
curia /ˈkjʊr.i.ə/ (Số nhiều: curiae)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “curia”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
curia /ˈkjʊr.i.ə/ (Số nhiều: curiae)