curie
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkjʊr.ˌi/
Danh từ
curie /ˈkjʊr.ˌi/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “curie”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| curie /ky.ʁi/ |
curie /ky.ʁi/ |
curie gc
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| curie /ky.ʁi/ |
curie /ky.ʁi/ |
curie gđ
- (Vật lý học) Curi (đơn vị phóng xạ).
Từ đồng âm
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “curie”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)