curies
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
curies
Từ đảo chữ
Tiếng Pháp
Cách phát âm
Danh từ
curies gc
Từ đảo chữ
Tiếng Tây Ban Nha
[sửa]Cách phát âm
Danh từ
curies gđ sn
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Anh
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Anh
- Mục từ tiếng Pháp
- Từ 2 âm tiết tiếng Pháp
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Pháp
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Pháp
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Pháp
- Mục từ tiếng Tây Ban Nha
- Từ 2 âm tiết tiếng Tây Ban Nha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tây Ban Nha
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/uɾjes
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/uɾjes/2 âm tiết
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Tây Ban Nha
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Tây Ban Nha