curly bracket
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkɜː.li ˈbræ.kət/
Danh từ
curly bracket (số nhiều curly brackets)
Đồng nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “curly bracket”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)