currier

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

currier

  1. Người sang sửanhuộm da (da đã thuộc).

Tham khảo[sửa]