cuspidor
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkəs.pə.ˌdɔr/
Danh từ
cuspidor /ˈkəs.pə.ˌdɔr/
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Ống nhổ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cuspidor”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)