custard

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

custard

Cách phát âm[sửa]

[ˈkəs.tɜːd]

Danh từ[sửa]

custard /ˈkəs.tɜːd/

  1. Món sữa trứng.

Tham khảo[sửa]