customer
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkəs.tə.mɜː/
Danh từ
customer /ˈkəs.tə.mɜː/
- Khách hàng.
- (Thông tục) Gã, anh chàng.
- queer customer — một gã kỳ quặc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “customer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)