cuti

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
cuti
/ky.ti/
cutis
/ky.ti/

cuti gc /ky.ti/

  1. Viết tắt của cuti-réaction.

Tham khảo[sửa]