cyclable
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /si.klabl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | cyclable /si.klabl/ |
cyclables /si.klabl/ |
| Giống cái | cyclable /si.klabl/ |
cyclables /si.klabl/ |
cyclable /si.klabl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “cyclable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)