cynocéphale
Giao diện
Tiếng Pháp

Cách phát âm
- IPA: /si.nɔ.se.fal/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| cynocéphale /si.nɔ.se.fal/ |
cynocéphales /si.nɔ.se.fal/ |
cynocéphale gđ /si.nɔ.se.fal/
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “cynocéphale”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)