Bước tới nội dung

cyprin

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /si.pʁɛ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
cyprin
/si.pʁɛ̃/
cyprins
/si.pʁɛ̃/

cyprin /si.pʁɛ̃/

  1. (Động vật học) thuộc họ chép.

Tham khảo