cystitis

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

cystitis /sɪs.ˈtɑɪ.təs/

  1. (Y học) Viêm bóng đái.

Tham khảo[sửa]