dåd

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít dåd dåden
Số nhiều dåder dådene

dåd

  1. Công nghiệp, công trạng. Nghĩa cử.
    en tapper dåd

Từ dẫn xuất[sửa]

Tham khảo[sửa]