débâcle
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.bakl/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| débâcle /de.bakl/ |
débâcles /de.bakl/ |
débâcle gc /de.bakl/
- Sự tan băng.
- Sự tan vỡ, sự tán loạn.
- La retraite s’acheva en débâcle — cuộc rút quân cuối cùng thành chạy tán loạn
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “débâcle”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)