Bước tới nội dung

débonder

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /de.bɔ̃.de/

Ngoại động từ

débonder ngoại động từ /de.bɔ̃.de/

  1. Mở nút (thùng).
  2. (Từ cũ nghĩa cũ, nghĩa bóng) Cởi mở, thổ lộ.
    Débonder son cœur — cởi mở tấm lòng, thổ lộ tâm tình

Nội động từ

débonder nội động từ /de.bɔ̃.de/

  1. Tràn ra, ùa ra.
    Lac qui a débondé — hồ tràn nước ra

Tham khảo