déboutonner
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.bu.tɔ.ne/
Ngoại động từ
déboutonner ngoại động từ /de.bu.tɔ.ne/
- Cởi khuy, cởi cúc.
- Tháo nút đầu (của kiếm).
- manger à ventre déboutonné — ăn căng bụng, ăn thả cửa
- rire à ventre déboutonné — cười vỡ bụng, cười lăn ra
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “déboutonner”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)