décaisser
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.kɛ.se/
Ngoại động từ
décaisser ngoại động từ /de.kɛ.se/
- Xuất quỹ.
- Décaisser une somme — xuất quỹ một món tiền
- Lấy ở hòm ra.
- Décaisser des marchandises — lấy hàng ở hòm ra
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “décaisser”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)