décavé
Giao diện
Xem thêm: décave
Tiếng Pháp
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Phân từ
[sửa]décavé (giống cái décavée, giống đực số nhiều décavés, giống cái số nhiều décavées)
Tính từ
[sửa]décavé (giống cái décavée, giống đực số nhiều décavés, giống cái số nhiều décavées)
Danh từ
[sửa]décavé gđ (số nhiều décavés)
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “décavé”, trong Pháp–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Đọc thêm
[sửa]- “décavé”, trong Trésor de la langue française informatisé [Kho tàng số hóa tiếng Pháp], 2012