déception
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.sɛp.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| déception /de.sɛp.sjɔ̃/ |
déceptions /de.sɛp.sjɔ̃/ |
déception gc /de.sɛp.sjɔ̃/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “déception”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)