Bước tới nội dung

déchiffonner

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /de.ʃi.fɔ.ne/

Ngoại động từ

déchiffonner ngoại động từ /de.ʃi.fɔ.ne/

  1. Vuốt thẳng ra, làm khỏi nhàu.

Trái nghĩa

Tham khảo