déclive
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.kliv/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | déclive /de.kliv/ |
déclives /de.kliv/ |
| Giống cái | déclive /de.kliv/ |
déclives /de.kliv/ |
déclive /de.kliv/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| déclive /de.kliv/ |
déclives /de.kliv/ |
déclive gc /de.kliv/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “déclive”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)