décongélation
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.kɔ̃.ʒe.la.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| décongélation /de.kɔ̃.ʒe.la.sjɔ̃/ |
décongélation /de.kɔ̃.ʒe.la.sjɔ̃/ |
décongélation gc /de.kɔ̃.ʒe.la.sjɔ̃/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “décongélation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)