décortiquer

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

décortiquer ngoại động từ /de.kɔʁ.ti.ke/

  1. Bóc vỏ.
    Décortiquer un chêne — bóc vỏ cây sồi.
    Décortiquer l’arachide — bóc vỏ lạc.
  2. Xay.
    Décortiquer du riz — xay lúa.
  3. (Thân mật) Bóc mai.
    Décortiquer les crabes — bóc mai cua.
  4. (Nghĩa bóng) Phân tích kỹ.
    Décortiquer un texte — phân tích kỹ một bài văn

Tham khảo[sửa]