Bước tới nội dung

stimulant

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˈstɪm.jə.lənt/

Tính từ

[sửa]

stimulant /ˈstɪm.jə.lənt/

  1. Kích thích.

Danh từ

[sửa]

stimulant /ˈstɪm.jə.lənt/

  1. Chất kích thích, tác nhân kích thích.

Thành ngữ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /sti.my.lɑ̃/

Tính từ

[sửa]
  Số ít Số nhiều
Giống đực stimulant
/sti.my.lɑ̃/
stimulants
/sti.my.lɑ̃/
Giống cái stimulante
/sti.my.lɑ̃t/
stimulantes
/sti.my.lɑ̃t/

stimulant /sti.my.lɑ̃/

  1. Kích thích.
    Remède stimulant — thuốc kích thích
  2. Khuyến khích, động viên.
    Paroles stimulantes — những lời khuyến khích

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
stimulant
/sti.my.lɑ̃/
stimulants
/sti.my.lɑ̃/

stimulant /sti.my.lɑ̃/

  1. Chất kích thích.
    Le café est un stimulant — cà phê là một chất kích thích
  2. Khuyến khích, động viên.
    Ce garçon a besoin d’un stimulant — anh chàng ấy cần được động viên

Tham khảo

[sửa]