Bước tới nội dung

décréter

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /de.kʁe.te/

Ngoại động từ

décréter ngoại động từ /de.kʁe.te/

  1. Lệnh, ra sắc lệnh.
    Décréter la mobilisation général — ra sắc lệnh tổng động viên.
  2. Quyết định, hống hách tuyên bố.
    Il décréta qu’il resterait — ông ta hống hách tuyên bố là sẽ ở lại.

Tham khảo