dédaigneux
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.dɛ.ɲø/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | dédaigneux /de.dɛ.ɲø/ |
dédaigneux /de.dɛ.ɲø/ |
| Giống cái | dédaigneuse /de.dɛ.ɲøz/ |
dédaigneuses /de.dɛ.ɲøz/ |
dédaigneux /de.dɛ.ɲø/
- Coi khinh, coi thường.
- Dédaigneux des honneurs — coi thường danh vọng.
- Không thèm.
- Dédaigneux de parler — không thèm nói.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “dédaigneux”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)