dédommagement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.dɔ.maʒ.mɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| dédommagement /de.dɔ.maʒ.mɑ̃/ |
dédommagements /de.dɔ.maʒ.mɑ̃/ |
dédommagement gđ /de.dɔ.maʒ.mɑ̃/
- Sự bồi thường, sự đền bù.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “dédommagement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)