déduire

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

déduire ngoại động từ /de.dɥiʁ/

  1. Khấu trừ.
    Déduire des frais — khấu trừ tiền phí tổn.
  2. Suy ra.
    Je déduis de là que — từ đó tôi suy ra rằng.
  3. (Từ cũ; nghĩa cũ) Trình bày tỉ mỉ.

Tham khảo[sửa]