défunt

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /de.fœ̃/

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực défunt
/de.fœ̃/
défunts
/de.fœ̃/
Giống cái défunte
/de.fœ̃t/
défuntes
/de.fœ̃t/

défunt /de.fœ̃/

  1. Đã chết, quá cố.
    Le père défunt — người cha đã chết.

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
défunt
/de.fœ̃/
défunts
/de.fœ̃/

défunt /de.fœ̃/

  1. Người chết, người quá cố.

Tham khảo[sửa]