dégourdi
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.ɡuʁ.di/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | dégourdi /de.ɡuʁ.di/ |
dégourdis /de.ɡuʁ.di/ |
| Giống cái | dégourdie /de.ɡuʁ.di/ |
dégourdies /de.ɡuʁ.di/ |
dégourdi /de.ɡuʁ.di/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | dégourdi /de.ɡuʁ.di/ |
dégourdis /de.ɡuʁ.di/ |
| Giống cái | dégourdie /de.ɡuʁ.di/ |
dégourdis /de.ɡuʁ.di/ |
dégourdi /de.ɡuʁ.di/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “dégourdi”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)