Bước tới nội dung

dégueuler

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /de.ɡœ.le/

Ngoại động từ

dégueuler ngoại động từ /de.ɡœ.le/

  1. (Thông tục) Nôn ra, mửa ra.
  2. (Thông tục; nghĩa bóng) Văng ra, tuôn ra.
    Dégueuler des injures — văng ra những lời chửi rủa

Tham khảo