déhanché
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.ɑ̃.ʃe/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | déhanché /de.ɑ̃.ʃe/ |
déhanchés /de.ɑ̃.ʃe/ |
| Giống cái | déhanchée /de.ɑ̃.ʃe/ |
déhanchées /de.ɑ̃.ʃe/ |
déhanché /de.ɑ̃.ʃe/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “déhanché”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)