déjeté
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /dɛʒ.te/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | déjeté /dɛʒ.te/ |
déjetés /de.ʒǝ.te/ |
| Giống cái | déjeté /dɛʒ.te/ |
déjetés /de.ʒǝ.te/ |
déjeté /dɛʒ.te/
- Lệch.
- Un escalier à marches déjetées — cầu thang có bậc lệch
- Pli déjeté — (địa lý; địa chất) nếp uốn lệch
- (Thân mật) Vẹo vọ.
- Taille déjetée — thân hình vẹo vọ
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “déjeté”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)