délétère
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.le.tɛʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | délétère /de.le.tɛʁ/ |
délétères /de.le.tɛʁ/ |
| Giống cái | délétère /de.le.tɛʁ/ |
délétères /de.le.tɛʁ/ |
délétère /de.le.tɛʁ/
- Độc, hại sức khỏe.
- Gaz délétère — khí độc
- (Nghĩa bóng) Độc hại.
- Une doctrine délétère — một thuyết độc hại
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “délétère”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)