délabré
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.la.bʁe/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | délabré /de.la.bʁe/ |
délabrés /de.la.bʁe/ |
| Giống cái | délabrée /de.la.bʁe/ |
délabrées /de.la.bʁe/ |
délabré /de.la.bʁe/
- Đổ nát, hư hỏng.
- Maison délabrée — nhà đổ nát
- (Nghĩa rộng) Rách nát (quần áo).
- Suy, suy sút (sức khỏe).
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “délabré”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)