délavé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.la.ve/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | délavé /de.la.ve/ |
délavés /de.la.ve/ |
| Giống cái | délavée /de.la.ve/ |
délavées /de.la.ve/ |
délavé /de.la.ve/
Trái nghĩa
- Soutenu, Sec
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “délavé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)