soutenu
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sut.ny/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | soutenu /sut.ny/ |
soutenus /sut.ny/ |
| Giống cái | soutenue /sut.ny/ |
soutenus /sut.ny/ |
soutenu /sut.ny/
- Giữ vững, không giảm sút.
- Effort soutenu — sự cố gắng không giảm sút
- Giữ được trọn vẹn, giữ được trong sáng, giữ được thanh cao.
- Style soutenu — lời văn giữ được thanh cao
- Đậm nét.
- Couleur soutenue — màu đậm nét
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “soutenu”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)