délibérément
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.li.be.ʁe.mɑ̃/
Phó từ
délibérément /de.li.be.ʁe.mɑ̃/
- Sau khi đã suy nghĩ cân nhắc.
- Accepter délibérément une responsabilité — nhận một trách nhiệm sau khi đã suy nghĩ cân nhắc
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “délibérément”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)