démarcation
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.maʁ.ka.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| démarcation /de.maʁ.ka.sjɔ̃/ |
démarcation /de.maʁ.ka.sjɔ̃/ |
démarcation gc /de.maʁ.ka.sjɔ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “démarcation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)