démonté
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.mɔ̃.te/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | démonté /de.mɔ̃.te/ |
démontés /de.mɔ̃.te/ |
| Giống cái | démontée /de.mɔ̃.te/ |
démontées /de.mɔ̃.te/ |
démonté /de.mɔ̃.te/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “démonté”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)