dépêcher
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.pe.ʃe/
Ngoại động từ
dépêcher ngoại động từ /de.pe.ʃe/
- Gửi gấp, phái gấp.
- Dépêcher une délégation — gửi gấp một phái đoàn
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Giết chết, khử.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “dépêcher”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)