départir
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.paʁ.tiʁ/
Ngoại động từ
départir ngoại động từ /de.paʁ.tiʁ/
- (Văn học) Phát cho, ban cho.
- Départir des faveurs — ban ơn
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Chia, phân chia, phân phối.
- Départir une somme aux pauvres — chia một món tiền cho người nghèo
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “départir”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)