Bước tới nội dung

départir

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /de.paʁ.tiʁ/

Ngoại động từ

départir ngoại động từ /de.paʁ.tiʁ/

  1. (Văn học) Phát cho, ban cho.
    Départir des faveurs — ban ơn
  2. (Từ cũ, nghĩa cũ) Chia, phân chia, phân phối.
    Départir une somme aux pauvres — chia một món tiền cho người nghèo

Trái nghĩa

Tham khảo