Bước tới nội dung

garder

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Danh từ

[sửa]

garder

  1. Thuốc thấm dầu.

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ɡaʁ.de/

Ngoại động từ

[sửa]

garder ngoại động từ /ɡaʁ.de/

  1. Giữ; canh giữ.
    Garder un passage — canh giữ một lối đi
    Garder le double d’un acte — giữ bản sao một văn bản
    Garder un employé — giữ một người làm công lại
    Il est des fruits qu’on ne peut garder longtemps — có những thứ quả giữ không được lâu
    Garder un secret — giữ một điều bí mật
    Garder son rang — giữ đúng cương vị của mình
    Garder ses habitudes — giữ thói quen
    Garder une place pour un ami — giữ một chỗ cho bạn
    Garder le silence — giữ im lặng, không nói
  2. Trông coi, chăn (giữ), bảo vệ.
    Garder un enfant — trông coi một em bé
    Garder des moutons — chăn cừu
    Dieu vous garde! — Chúa phù hộ cho anh!
  3. Không bỏ, không rời.
    Garder son chapeau — không bỏ mũ ra
    Chasse gardée — khu vực săn bắn dành riêng+ việc không nên dính vào; người phụ nữ không nên đụng đến.
    garder à vue — giám sát ngay trước mắt
    garder le mulet — (thân mật) đứng chờ lâu ở cửa
    garder les balles; garder les manteaux — (thân mật) ngồi không (trong khi người khác vui chơi)
    garder une dent contre quelqu'un — xem dent
    garder une poire pour la soif — để dành phòng lúc cần đến
    ne pouvoir rien garder — cho hết cả+ (thân mật) nôn ra hết, mửa ra hết
    nous n'avons pas gardé les cochons ensemble — không có lý gì anh lại nhờn với tôi như thế
    toute proportion gardée; toutes proportions gardées — có chú ý đến mọi sự khác nhau (khi so sánh)

Trái nghĩa

[sửa]

Tham khảo

[sửa]