dépenser
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.pɑ̃.se/
Ngoại động từ
dépenser ngoại động từ /de.pɑ̃.se/
- Chi tiêu, tiêu.
- Dépenser une somme — tiêu một số tiền
- Tiêu thụ.
- Ce poêle dépense beaucoup de charbon — lò này tiêu thụ nhiều than
- Dùng, hao tổn.
- Dépenser quatre heures pour ce travail — dùng bốn giờ vào công việc đó
- Dépenser ses forces — hao tốn sức lực
- Dépenser sa salive — nói vã bọt mép
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “dépenser”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)