dépiter
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.pi.te/
Ngoại động từ
dépiter ngoại động từ /de.pi.te/
- Làm bực mình.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “dépiter”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)