dépliant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.pli.jɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| dépliant /de.pli.jɑ̃/ |
dépliants /de.pli.jɑ̃/ |
dépliant gđ /de.pli.jɑ̃/
- Phụ trương gập (to hơn khổ sách, gập lại trong sách, khi (xem) phải giở ra).
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | dépliant /de.pli.jɑ̃/ |
dépliant /de.pli.jɑ̃/ |
| Giống cái | dépliante /de.pli.jɑ̃t/ |
dépliante /de.pli.jɑ̃t/ |
dépliant /de.pli.jɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “dépliant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)