rendre

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

rendre ngoại động từ /ʁɑ̃dʁ/

  1. Trả, trả lại, hoàn lại.
    Rendre un livre emprunté — trả quyển sách muợn
    Article qui ne peut être rendu — món hàng không thể trả lại
    Le repos m’a rendu mes forces — sự nghỉ ngơi đã trả lại sức khỏe cho tôi
    Rendre la liberté à quelqu'un — trả tự do cho ai
    Rendre le mal pour le mal — lấy ác trả ác
  2. Nộp.
    Rendre une place forte — nộp một cứ điểm
  3. Sản ra, cho.
    Terre qui a rendu cinq tonnes de paddy à l’hectare — đất cho năm tấn thóc một hecta
  4. Thổ ra, trút ra; tỏa ra, phát ra.
    Rendre le sang par la bouche — thổ ra máu ở đằng miệng
    Rendre l’âme — trút linh hồn
    Rendre son dernier soupir — trút hơi thở cuối cùng
    Instrument qui rend des sons harmonieux — nhạc khí phát ra những tiếng du dương
    La rose rend un parfum agréable — hoa hồng tỏa mùi thơm dễ chịu
  5. Tuyên bố, ra.
    Rendre une sentence — ra bản án
  6. Làm cho.
    Rendre heureux — làm cho sung sướng
  7. Thể hiện; diễn tả; dịch.
    Peintre qui a bien rendu un paysage — nhà họa sĩ đã thể hiện tốt phong cảnh
    Rendre l’anglais mot par mot — dịch tiếng Anh sát từng từ một
  8. (Trường hợp cụ thể)
    Rendre visite — đi thăm
    Rendre service — giúp đỡ
    rendre à quelqu’un la monnaie de sa pièceXem monnaie.
    rendre à quelqu’un sa parole — giải lời hứa cho ai
    rendre compte deXem compte.
    rendre hommage àXem hommage.
    rendre justice à quelqu’unXem justice.
    rendre la pareilleXem pareille.
    rendre les armesXem arme.
    rendre ses comptesXem comptes.
    rendre tripes et boyauxXem boyau.

Trái nghĩa[sửa]

Nội động từ[sửa]

rendre nội động từ /ʁɑ̃dʁ/

  1. Sinh lợi.
    Terres qui rendent peu — ruộng đất sinh lợi ít
  2. Nôn, mửa.
    Avoir envie de rendre — buồn nôn
    ça n’a pas rendu — (thân mật) chẳng ăn thua gì

Tham khảo[sửa]