Bước tới nội dung

dépouille

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
dépouille
/de.puj/
dépouilles
/de.puj/

dépouille gc /de.puj/

  1. Xác lột.
    Dépouille d’un serpent — xác rắn lột
  2. Da (lột).
    Dépouille d’un tigre — da hổ
  3. Di hài.
  4. (Nông nghiệp) Sự thu hoạch, sự gặt hái.
    Champ après la dépouille — cánh đồng sau khi gặt hái
  5. (Số nhiều) Chiến lợi phẩm.

Đồng nghĩa

di hài

Tham khảo