Bước tới nội dung

déraisonner

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /de.ʁɛ.zɔ.ne/

Nội động từ

déraisonner nội động từ /de.ʁɛ.zɔ.ne/

  1. (Văn học) Nói càn, nói bậy, nói lời phi ý.

Tham khảo